Ethiopia Gedeb Microlot 25 244g Light 061326

Roast profile graph is not visible on smaller displays (such as mobile). Please view on a desktop browser.

Roast Details City (Light) | Ethiopia

Roast Details
Roaster Rating

Roaster
Kaleido Serial
Roaster Size
400 g
Roasted
June 12, 2026, 9:49 p.m.
Uploaded
June 12, 2026, 10:58 p.m.

Milestones
Charge
177.3 °C
Turning Point
93.8 °C 0:45
Dry End
161.8 °C 3:50
1st Crack
193.8 °C 5:53
1st Crack End
2nd Crack
Drop
202.5 °C 6:53
Cool
131.2 °C 10:06

Phase Breakdown
Dry
55.6%
3:50
Maillard
29.8%
2:03
Dev
14.6%
1:00

Batch & Yield
Green
243.8 g
Roasted
217.0 g
Loss
11.0%

Beans


Ethiopia Gedeb
- Độ cao: 2050
- 2100m
- Sơ chế: ướt
- Giống hạt: Heirloom, Grade 0
- note: Đào, hoa nhài, kẹo ngot, chocolate

Roasting Notes


- lần rang với lượng nhân xanh ít hơn 10g nên vẫn giữ nhiệt change 178.
- lần rang thử dẩy air lên từ 20 lên 30 ngay từ đầu để tạo môi trường (ET) có năng lượng cao hơn --> dẫn đến mẻ rang cũng diễn ra nhanh hơn.
- Sau FC nhiệt tiếp tục bị hấp thụ bởi lượng khí C02 từ cà hấp thụ nhưng tình trạng mất nhiệt không tệ như lần trước
- thời gian DEV xảy ra trong 60s và kết thúc ở 202,5 độ và hạt cf nhìn bên ngoài ở ngưỡng Light Med.
- tổng thời gian rang là 6:53s khá nhanh nhưng phù hợp với loại hạt có mật độ cao.

Cupping Notes


Cupping với 10g và 30click camandante ngay sau rang:
- hương khô thơm không ám mùi khói hay mùi rau
- mẻ rang được đánh giá là đã chín
- hương ướt có mùi nhài, hương hoa nhẹ
- Nếm ở 8 phút với phần vị nghiêng về độ ngọt, vị chua khá nhẹ nhưng kéo dài.
- CF khi nguội có hương thơm của kẹo ngọt, Vẫn còn vị chua nhẹ sau đó ngọt nhẹ.

QR Code